tiện nội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiện nội là một từ dùng để chỉ vợ của người nói một cách khiêm tốn, lịch sự khi giao tiếp với người khác. Đây là cách xưng hô mang tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiện nội tôi hiện đang ở quê. (Vợ tôi hiện đang ở quê.)
- Xin phép quý ngài, tiện nội nhà tôi mới ốm dậy. (Xin phép ngài, vợ tôi mới ốm dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cách dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch cổ điển, hoặc trong lối nói trang trọng, lịch sự của người xưa, thể hiện sự khiêm nhường của người chồng khi nhắc đến vợ mình.
- Tiện nội hạ thần vẫn chưa về kinh. (Vợ của thần vẫn chưa về kinh thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Nội tử (danh từ): Một từ cổ khác cũng dùng để chỉ vợ một cách khiêm tốn.
- Táo phụ (danh từ): Cách gọi vợ một cách bình dân, thân mật (thường dùng trong khẩu ngữ xưa).
- Phu nhân (danh từ): Cách gọi tôn kính dành cho vợ của người khác, trái ngược với "tiện nội" là cách gọi khiêm nhường về vợ mình.
Từ đồng nghĩa
- Vợ tôi: Cách nói thông thường, hiện đại.
- Nhà tôi: Cách nói thân mật, bình dân.
Từ trái nghĩa
- Tôn nội: Cách gọi tôn kính vợ của người khác (cổ).
- Quý phu nhân: Cách gọi trang trọng, tôn kính vợ của người khác.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Tiện nội" là từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, phim ảnh lịch sử, hoặc trong một số ngữ cảnh rất trang trọng, lễ nghi. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì sẽ gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khiêm tốn, lịch sự, thể hiện đúng lễ giáo phong kiến xưa. Người nói tự hạ mình (và hạ vợ mình) xuống khi đối thoại với người khác.
- Từ chỉ vợ mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác (cũ).